Historical Atlas
Mốc thời gian tự chạy · năm 221 TCN

Historical AtlasBản đồ lịch sử

Từ 3000 TCN đến năm 1900. Trên trái đất xoay, thấy Đại Việt chống Nguyên, Tây Sơn thống nhất, Champa trên dải duyên hải, rồi các đế chế xa hơn.

Cuộn để khám phá
Atlas

Ba lối vào bản đồ

Thời gian và địa lý làm kinh vĩ: đặt chính quyền, sự kiện và nhân vật về đúng chỗ chúng từng xảy ra.

01

Chính quyền

Văn minh và thể chế — biên cương phình, co, rồi nhường chỗ.

  • Văn minh
  • Bộ lạc
  • Vương quốc
  • Đế quốc
  • Cộng hòa
  • Liên bang
02

Sự kiện

Chiến tranh, tai họa, cải cách và phong trào làm lệch dòng lịch sử.

  • Chiến tranh
  • Tai họa
  • Cải cách
  • Phong trào
03

Nhân vật

Đưa cuộc đời chính khách, tướng và nhà cách mạng thành lộ trình trên cùng một trái đất.

  • Chính khách
  • Tướng lĩnh
  • Nhà cách mạng
  • Nhà tư tưởng
Rise & Fall

Hưng vong · bành trướng trên địa cầu

Kéo mốc năm, hoặc để năm tháng tự chảy.

Kéo để xoay địa cầu. Xem bản đồ HD trong ứng dụng
Realms

Chính quyền

3000 TCN–1900. Văn minh, tộc người và thể chế đặt lại vào không-thời gian.

Văn minh, bộ lạc, vương quốc, đế quốc, cộng hòa, liên bang — lần lượt lên cùng một bản đồ.

Cương vực cổ và sự lan của văn minh
Hào quang biên cương
Cương vực tiêu trưởng
Events

Sự kiện

Những trận, thảm họa và hải trình làm đổi cách văn minh lớn lên.

Mũi chiến, vết thuyền, thành lũy và hải lộ — trải chuyện về đúng thửa đất.

Kỵ binh thời lạnh khí Chiến trường cổ Hải trình
Ngựa xung phong
Thiết kỵ đi qua
Figures

Người làm lệch bản đồ

Chính khách nơi nghị sự, tướng nơi trận, nhà cách mạng viết lại thể chế.

Trần Hưng Đạo
Tướng lĩnh

Trần Hưng Đạo

1228–1300

Ba lần phá Nguyên, lấy Bạch Đằng làm mốc bất khuất của Đại Việt.

Nguyễn Huệ
Nhà cách mạng

Nguyễn Huệ

1753–1792

Tây Sơn thống nhất, Quang Trung đánh tan quân Thanh ở Thăng Long năm 1789.

Lý Thường Kiệt
Tướng lĩnh

Lý Thường Kiệt

1019–1105

Phá Tống trên sông Như Nguyệt, để lại nam quốc sơn hà như lời tuyên bố bờ cõi.

Lê Lợi
Chính khách

Lê Lợi

1385–1433

Khởi Lam Sơn, đuổi Minh, dựng Lê sơ và lấy Lam Kinh làm gốc phục quốc.

Minh Mạng
Nhà cải cách

Minh Mạng

1791–1841

Cải quan chế, lập tỉnh thành, siết Nam Bắc thành một triều Nguyễn tập quyền.

Tần Thủy Hoàng
Chính khách

Tần Thủy Hoàng

259–210 TCN

Diệt sáu nước, thống nhất chữ viết và thước xe, dựng khung chế độ đại nhất thống.

Hán Vũ Đế
Chính khách

Hán Vũ Đế

156–87 TCN

Mở biên, đặt quận, độc tôn Nho thuật, khiến Hán thành tâm điểm trật tự Đông Á.

Đường Thái Tông
Chính khách

Đường Thái Tông

598–649

Trinh Quan thịnh trị, mở khí tượng Đại Đường trên con đường tơ lụa, thành gương trị quốc.

Augustus
Chính khách

Augustus

63 TCN – 14

Chấm dứt nội chiến La Mã, lập chế độ nguyên thủ, mở thời hòa bình tương đối ổn định.

Khang Hi
Chính khách

Khang Hi

1654–1722

Củng cố triều đại đa dân tộc, định biên cương, văn trị võ công song hành.

Elizabeth I
Chính khách

Elizabeth I

1533–1603

Trong phân liệt tôn giáo và tranh bá trên biển, bà hun đúc thời Elizabeth của Anh.

Tôn Vũ
Tướng lĩnh

Tôn Vũ

Xuân Thu

Soạn Binh pháp Tôn Tử: “không đánh mà khuất phục” — kim chỉ nam hai nghìn năm.

Alexander Đại đế
Tướng lĩnh

Alexander Đại đế

356–323 TCN

Mười năm đông chinh, đẩy thế giới Hy Lạp hóa tới Trung Á và sông Indus.

Hannibal
Tướng lĩnh

Hannibal

247–183 TCN

Vượt Alps, đánh tan quân Rome tại Cannae — kinh điển của chiến sử cổ đại.

Thành Cát Tư Hãn
Tướng lĩnh

Thành Cát Tư Hãn

1162–1227

Thống nhất các bộ Mông Cổ, dựng đế chế quân sự trải Á-Âu.

Nhạc Phi
Tướng lĩnh

Nhạc Phi

1103–1142

Danh tướng Nam Tống kháng Kim; đời sau lấy ông làm biểu tượng trung và binh.

Napoléon
Tướng lĩnh

Napoléon

1769–1821

Pháo binh và cơ động viết lại chiến tranh châu Âu; Bộ luật Napoléon sống lâu hơn đại bàng.

Spartacus
Nhà cách mạng

Spartacus

khoảng 111–71 TCN

Dẫn đấu sĩ khởi nghĩa, lay cộng hòa muộn, thành biểu tượng chống nô lệ.

Jeanne d’Arc
Nhà cách mạng

Jeanne d’Arc

1412–1431

Trong Chiến tranh Trăm Năm, bà nâng Pháp dậy và ghi vào ký ức dân tộc như một ngọn lửa.

Cromwell
Nhà cách mạng / Chính khách

Cromwell

1599–1658

Trong nội chiến lật ngôi vua, thử cộng hòa và bảo quốc — khúc dạo đầu cách mạng hiện đại.

George Washington
Nhà cách mạng / Chính khách

George Washington

1732–1799

Lãnh đạo độc lập, từ chối vương miện, lập lệ bàn giao quyền lực của nền cộng hòa.

Simón Bolívar
Nhà cách mạng

Simón Bolívar

1783–1830

Lãnh tụ độc lập Nam Mỹ, đỡ đẻ nhiều cộng hòa giữa Andes và Caribe.

Giuseppe Garibaldi
Nhà cách mạng

Giuseppe Garibaldi

1807–1882

Áo đỏ thúc thống nhất Ý — huyền thoại tình nguyện cách mạng thế kỷ XIX.

Narratives

Câu chuyện trên bản đồ

Lộ tuyến

  • Bạch Đằng (938, 1288) — Ngô Quyền rồi Trần Hưng Đạo chặn quân Bắc trên sông
  • Kháng Nguyên ba lần (1258–1288) — Đại Việt giữ được bờ cõi
  • Tây Sơn nam bắc (1771–1789) — từ Tây Sơn đến Thăng Long
  • Chiến tranh Punic lần một (264–241 TCN) — La Mã và Carthage tranh Sicily; Carthage chưa bị diệt
  • Hannibal vượt Alps — voi và bộ binh xuyên tuyết vào trái tim Italia
  • Trịnh Hòa hạ Tây Dương — bảy chuyến bảo thuyền nhà Minh tới Melaka và đại dương
  • Hải trình Vasco da Gama — châu Âu vòng châu Phi tới Ấn Độ
  • Vòng quanh thế giới Magellan–Elcano — vòng trái đất lần đầu; Magellan chết ở Philippines
  • Alexander đông chinh — từ Địa Trung Hải đông sang Trung Á và sông Indus
  • Vạn Lý Trường Thành Hadrianus — giới hạn phía bắc của La Mã ở Britain

Hưng vong chính quyền

  • Đại Việt (968–1804) — từ Đinh–Lê đến Nguyễn trước 1900
  • Champa — vương quốc duyên hải Trung–Nam
  • Tây Sơn — đoạn thống nhất cuối thế kỷ XVIII
  • Đế quốc Mông Cổ phân liệt — các hãn quốc tách sau cơn sóng từng đè lên Đại Việt
  • Minh và Thanh — hai triều cuối trên đất Trung Hoa, đối thủ phương Bắc của ta
  • Inca — thế lực Andes, sụp ở thế kỷ XVI
  • Vương quốc Vandal — chính quyền Germanic ở Bắc Phi; cướp Rome năm 455
  • Srivijaya — thế lực biển Sumatra, láng giềng xa của Champa
  • Nhà nước Texas (1836–1846) — Ngôi sao Cô đơn giữa Mexico và Liên bang
  • Thanh — triều đại cuối trong khung thời gian này
Begin

Năm nghìn năm, trong lòng bàn tay

HistoricalAtlas · Dòng chảy văn minh Tải iOS Tải Android